Bản dịch của từ 制高点 trong tiếng Việt

制高点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制高点 (Danh từ)

zhì gāo diǎn
01

Điểm cao chiếm ưu thế trên địa hình, có thể quan sát/khống chế vùng xung quanh (thường dùng trong quân sự) — Hán Việt: chế cao điểm

指对周围地形具有俯视﹑控制作用的地点(多用于军事)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制高点

zhì

gāo

diǎn

Các từ liên quan

制一
制世
制中
制举
制举业
高下
高下其手
点主
点交
制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép