Bản dịch của từ 刷新 trong tiếng Việt
刷新
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuà | ㄕㄨㄚ | sh | ua | thanh ngang |
刷新 (Động từ)
【shuā xīn】
01
Phá (kỷ lục)
比喻用新的、更好的成绩替代原有的成绩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đổi mới; nảy sinh cái mới
使变新
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Làm mới trang (web)
刷新
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刷新
shuā
刷
xīn
新
Các từ liên quan
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
- Bính âm:
- 【shuà】【ㄕㄨㄚ, ㄕㄨㄚˋ】【LOÁT】
- Các biến thể:
- 㕞, 𢼞, 𠛚
- Hình thái radical:
- ⿰,𡰯,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕞
唰
誜
别
剾
㔋
剸
剠
㓯
删
㔈
刎
創
劂
劁
泻
抶
秇
诧
㝿
迦
侟
苴
囼
㲍
茇
㰠
刷牙
刷卡
印刷
牙刷
刷新
刷子
粉刷
冲刷
刷题
毛刷
刷白
