Bản dịch của từ 券商 trong tiếng Việt
券商
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄑㄩㄢˋ | q | uan | thanh huyền |
券商 (Danh từ)
【quàn shāng】
01
Môi giới chia sẻ
股票经纪人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đại lý chứng khoán
证券交易商
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 券商
quàn
券
shāng
商
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄑㄩㄢˋ, ㄒㄩㄢˋ】【KHOÁN】
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韏
劝
勧
勸
牶
䄐
灥
㦏
䩙
衒
怰
縼
敻
铉
琄
镟
渲
鉉
䘩
刃
刁
刼
㔃
龜
剺
免
劎
𠚦
剪
免
劒
怿
𠈶
㢱
昛
䧅
㹪
來
怫
陕
陌
鸣
妸
证券
债券
奖券
彩券
券商
胜券
礼券
票券
库券
券书
拱券
