Bản dịch của từ 刹时 trong tiếng Việt
刹时
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | ch | a | thanh huyền |
刹时 (Trạng từ)
【shā shí】
01
Trong chốc lát
一瞬间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong đôi mắt lấp lánh
转眼间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刹时
chà
刹
shí
时
Các từ liên quan
刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
时上
时不再来
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚˋ, ㄕㄚ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 剎, 𠛴, 𠜽
- Hình thái radical:
- ⿰,杀,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨ノ丶丨丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衩
㢎
㤞
䟕
䓭
㛳
䡨
姹
侘
诧
岔
詫
莎
纱
繺
樧
㸺
砂
杉
㲚
桬
煞
摋
閷
𠛀
㓽
㓝
㔒
刵
㓵
刓
剷
剸
劄
删
㓶
姅
呪
范
狛
奇
鼡
抽
枭
㔙
爬
柉
㑓
刹那
古刹
宝刹
梵刹
刹时
刹那间
一刹那
什刹海
刹车盘
一刹那间
刹车
罗刹
刹住
巴刹
手刹
刹把
刹海
塔刹
前刹
佛刹
