Bản dịch của từ 刹车 trong tiếng Việt

刹车

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋchathanh huyền

刹车 (Động từ)

shā chē
01

Phanh lại; thắng lại (xe)

用闸等止住车的行进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tắt máy; hãm máy

停止动力来源; 使机器停止运转

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngừng; dừng; dừng lại (một việc hay hành động gì đó)

比喻使事情马上停下来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

刹车 (Danh từ)

shā chē
01

Phanh; bộ phanh xe; bộ thắng xe

使汽车; 摩托车等停止前进的机件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刹车

shā

chē

Các từ liên quan

刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
车两
车主
刹
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ, ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
剎, 𠛴, 𠜽
Hình thái radical:
⿰,杀,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶丨丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép