Bản dịch của từ 刺儿 trong tiếng Việt

刺儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺儿 (Danh từ)

cì ér
01

Một chiếc sừng

一根刺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gai

尖锐象针的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chế giễu, trêu chọc, cà khịa ai đó (nghĩa bóng)

如图。嘲笑某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Có gì đó không ổn

如图。某事错了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺儿

ér

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép