Bản dịch của từ 刺毛 trong tiếng Việt

刺毛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺毛 (Danh từ)

cì máo
01

Lông gai của thực vật — những tế bào bì bị biến dạng thành lông nhọn (ví dụ: lông gai trên lá/thân cây gây ngứa hoặc đâm chích)

植物的表皮细胞因变形而为毛茸,其毛端尖锐,称为「刺毛」。可藉以防动物侵害。如荨麻之叶及茎的表面、咬人猫等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺毛

máo

刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép