Bản dịch của từ 剂刀 trong tiếng Việt

剂刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

剂刀 (Danh từ)

jì dāo
01

Một tên chỉ cái kéo; chất lỏng; dao phẫu thuật

液体的工具,用于切割或操作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剂刀

dāo

剂
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TỄ】
Các biến thể:
劑, 剤, 䜞, 𠜸
Hình thái radical:
⿰,齐,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép