Bản dịch của từ 剃枝虫 trong tiếng Việt

剃枝虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

剃枝虫 (Danh từ)

tì zhī chóng
01

Tên dân gian chỉ loài sâu dính nhớt, hay bám vào cây (≈ sâu dính)

<方>黏虫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剃枝虫

zhī

chóng

剃
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
Các biến thể:
剔, 髰, 鬀, 鬄, 𨲙, 𩮜
Hình thái radical:
⿰,弟,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép