Bản dịch của từ 削肺 trong tiếng Việt

削肺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

削肺 (Động từ)

xuē fèi
01

Cắt/nhai (thức ăn) đến mức rất nhuyễn; theo chú thích cổ văn liên hệ với “削哺” — nghĩa bóng: ăn rất kỹ hoặc nhai nhỏ; (ít dùng, Hán văn cổ)

见“削哺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 削肺

xuē

fèi

Các từ liên quan

削书
削亡
削价
削免
削减
肺动脉
肺劳
肺叶
削
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TƯỚC】
Các biến thể:
𨨺, 鞘
Hình thái radical:
⿰,肖,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép