Bản dịch của từ 削迹捐势 trong tiếng Việt

削迹捐势

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

削迹捐势 (Động từ)

xiāo jì juān shì
01

Ẩn mình, lánh đời; từ bỏ quyền lực và danh vị (ẩn giấu tung tích,舍弃权势)

削迹:匿迹;捐:舍弃。隐匿踪迹,舍弃权势。旧指隐居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 削迹捐势

xuē

juān

shì

Các từ liên quan

削书
削亡
削价
削免
削减
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
势不两存
势不两立
削
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TƯỚC】
Các biến thể:
𨨺, 鞘
Hình thái radical:
⿰,肖,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép