ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剌八
Bảng phân tích âm vị 剌
Là
Hai chân mở rộng tạo thành hình chữ 八 (tám).
两腿叉开成八字形。
lá
剌
bā
八
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép