Bản dịch của từ 剌塔 trong tiếng Việt

剌塔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

剌塔 (Tính từ)

là tǎ
01

Lộn xộn, bừa bộn, không gọn gàng, giống như “邋遢” (lạp tháp)

犹邋遢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌塔

Các từ liên quan

剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌子
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
剌
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,束,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép