Bản dịch của từ 剌撒 trong tiếng Việt
剌撒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
剌撒 (Danh từ)
【là sā】
01
Đi đại tiện và tiểu tiện (nói cách dân dã về việc đi vệ sinh).
1.谓拉屎撒尿。
Ví dụ
02
Tên địa danh La'sa, vùng gần Mukalla trên bán đảo Ả Rập
2.地名。La'sa的音译。在今阿拉伯半岛南岸木卡拉(Mukalla)附近。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌撒
lá
剌
sā
撒
Các từ liên quan
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
