ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剌登哩登
Bảng phân tích âm vị 剌
Là
Tiếng hát ngân nga, ngân nga không theo lời, như hát vu vơ, ngân nga trong lòng.
信口哼唱声。
lá
剌
dēng
登
lī
哩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép