Bản dịch của từ 剌答 trong tiếng Việt

剌答

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

剌答 (Tính từ)

là dá
01

Lắp đặt, gắn kết, nối liền (thường là vật nhỏ hoặc chi tiết)

1.亦作“剌搭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mềm yếu, mềm nhũn, rũ xuống như không có sức sống.

2.软绵无力;下垂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌答

Các từ liên quan

剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
答允
答剌
剌
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,束,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép