Bản dịch của từ 前仰后合 trong tiếng Việt

前仰后合

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前仰后合 (Thành ngữ)

qián yǎng hòu hé
01

Ngặt nghẽo; ngả nghiêng; ngặt nghẹo

形容身体前后晃动 (多指大笑时) 也说前俯后合、前俯后仰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前仰后合

qián

yǎng

hòu

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
后七子
后不僭先
后世
后丞
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép