Bản dịch của từ 剐蹭 trong tiếng Việt

剐蹭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

剐蹭 (Động từ)

guǎ cèng
01

Va chạm

剐蹭是一个汉语词语,拼音是guǎ cèng,意思是两个以上物体之间进行接触摩擦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剐蹭

guǎ

cèng

剐
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
冎, 叧, 剮, 㱙, 𢰸
Hình thái radical:
⿰,呙,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép