Bản dịch của từ 剑气 trong tiếng Việt
剑气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
剑气 (Danh từ)
【jiàn qì】
01
Dáng khí, thần thái hiên ngang, khí chất sắc bén (ví von như khí của thanh kiếm) — chỉ tài năng, phong thái kiêu hùng
比喻人的才华和才气。。文选.任昉.宣德皇后令:「剑气凌云,而屈迹万夫之下。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ánh khí, tinh khí của thanh kiếm — hào quang/uy lực tỏa ra từ kiếm (như «剑气冲霄»: kiếm khí xông lên trời)
宝剑的精光。。如:「剑气冲霄」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剑气
jiàn
剑
qì
气
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
- Các biến thể:
- 劍, 剣, 剱, 劎, 劒, 劔, 𠠆
- Hình thái radical:
- ⿰,佥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丶丶ノ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦗
僭
見
臶
釰
劔
賤
槛
建
擶
䯡
㨴
㓿
㓡
㓭
刜
㓧
刺
劇
剕
刚
創
剰
刴
㺷
胕
草
柯
炸
捛
䍓
郢
俒
姼
侶
㣡
剑桥
刀剑
击剑
宝剑
利剑
剑客
剑兰
剑侠
剑眉
佩剑
