Bản dịch của từ 剔红 trong tiếng Việt

剔红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

剔红 (Danh từ)

tī hóng
01

Khắc sơn; chạm sơn; chạm sơn đỏ

雕漆的一种又叫雕红漆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sơn khắc

特种工艺的一种, 在铜胎或木胎上涂上好些层漆, 阴干后浮雕各种花纹也指这种雕漆的器物北京和扬州出产的最著名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剔红

hóng

Các từ liên quan

剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
剔
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【DỊCH】
Các biến thể:
剃, 𠜓, 𠠡, 𢱦, 掦
Hình thái radical:
⿰,易,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép