Bản dịch của từ 剖玄析微 trong tiếng Việt

剖玄析微

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡpouthanh ngang

剖玄析微 (Tính từ)

pōu xuán xī wēi
01

Giải thích tinh tế; phân tích điều huyền bí và chi tiết nhỏ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剖玄析微

pōu

xuán

wēi

Các từ liên quan

剖决
剖分
剖判
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
微不足道
微与
微乎其微
微事
剖
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【PHẪU】
Các biến thể:
㪗, 𠝒, 𠞌, 刯
Hình thái radical:
⿰,咅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép