Bản dịch của từ 剖蚌得珠 trong tiếng Việt

剖蚌得珠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡpouthanh ngang

剖蚌得珠 (Tính từ)

pōu bàng dé zhū
01

Mở vỏ lấy ngọc; lao động để thành công

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剖蚌得珠

pōu

bàng

zhū

Các từ liên quan

剖决
剖分
剖判
蚌埠
蚌埠市
蚌壳
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
剖
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【PHẪU】
Các biến thể:
㪗, 𠝒, 𠞌, 刯
Hình thái radical:
⿰,咅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép