Bản dịch của từ 剖面图 trong tiếng Việt

剖面图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡpouthanh ngang

剖面图 (Danh từ)

pōu miàn tú
01

Tiết diện (sơ đồ mặt cắt)

表示地球表层垂直断面的图形;表示物体剖面的视图

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剖面图

pōu

miàn

Các từ liên quan

剖决
剖分
剖判
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
图为不轨
图乙
图书
图书府
剖
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【PHẪU】
Các biến thể:
㪗, 𠝒, 𠞌, 刯
Hình thái radical:
⿰,咅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép