ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剣道
Bảng phân tích âm vị 剣
Jiàn
Kiếm đạo (Kendo); Kiếm đạo
一种日本武道,主要使用竹剑进行对抗训练和比赛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiàn
剣
dào
道
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép