Bản dịch của từ 剥肤 trong tiếng Việt

剥肤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

ㄅㄛbothanh ngang

剥肤 (Động từ)

bō fū
01

Tổn hại da thịt. Nghĩa bóng: Tai vạ kề cận. ◇Dịch Kinh 易經: Tượng viết: Bác sàng dĩ phu; thiết cận tai dã 剝床以膚; 切近災也 (Bác quái 剝卦; Lục tứ 六四) Tượng nói: Phá giường mà xẻo tới da thịt (người nằm); thì tai vạ gần lắm rồi.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剥肤

剥
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÁC】
Các biến thể:
剝, 礡, 𠚪, 𠚩, 𠚬, 𠛧, 𠧓
Hình thái radical:
⿰,录,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép