Bản dịch của từ 剥蚀 trong tiếng Việt
剥蚀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
剥蚀 (Động từ)
【bō shí】
01
Lột trần; bóc mòn (gió, nước chảy, sông băng,... phá hoại bề mặt trái đất, khiến cho các phần nổi lên dần dần thấp xuống)
风、流水、冰川等破坏地球表面,使隆起的部分逐渐变平
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xâm thực; xói mòn
侵蚀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bào mòn; ăn mòn; gặm mòn (bề mặt vật chất bị hư hại do bị phong hoá); trở nên mỏng, hư, yếu
物质表面因风化而损坏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剥蚀
bō
剥
shí
蚀
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 剝, 礡, 𠚪, 𠚩, 𠚬, 𠛧, 𠧓
- Hình thái radical:
- ⿰,录,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丨丶一ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炮
包
剝
襃
枹
胞
齙
煲
裦
龅
苞
𠅬
癶
袰
趵
袚
僠
鉢
波
礡
玻
撥
哱
砵
制
劑
剰
剷
则
剢
利
𠚷
刻
㔄
剽
刖
鿬
贿
㛣
唍
眜
㳨
㿿
凌
蚜
紎
袘
挮
剥皮
剥壳
剥除
剥皮器
剥皮钳
抽筋剥皮
词缀剥除
剥皮革机
剥削
剥夺
剥离
剥落
剥掉
剥蚀
盘剥
剥蒜
剥啄
刻剥
