Bản dịch của từ 剧地 trong tiếng Việt
剧地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
剧地 (Danh từ)
【jù dì】
01
Vùng đất hỗn loạn, việc điền dã, quản lý rối ren khó trị (vùng loạn lạc, phức tạp)
事务繁杂,难以治理的地区。。唐.权德舆.送建州赵使君序:「是邦为东关剧地,故相安平穆公尝理焉。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Địa điểm hiểm trở, nơi hiểm ác; chỗ hiểm trở khó vượt (chỉ nơi có địa thế, tình thế nguy hiểm) — (Hán-Việt: kịch địa)
形势险阻的地方。。三国志.卷五十六.吴书.吕范传:「数讨山贼,诸深恶剧地,所击皆破。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剧地
jù
剧
dì
地
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【KỊCH】
- Các biến thể:
- 劇, 勮, 𠟵
- Hình thái radical:
- ⿰,居,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簴
岠
鉅
犋
懼
壉
䶙
瞿
飓
距
苣
㞫
到
剂
㓮
㓟
刈
剄
㓧
刂
㓬
創
剈
刚
豹
釘
紌
晇
耺
挹
馂
毙
珜
㰷
恁
绡
京剧
戏剧
剧烈
剧情
剧场
加剧
急剧
话剧
悲剧
剧本
