Bản dịch của từ 剧子 trong tiếng Việt
剧子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
剧子 (Danh từ)
【jù zǐ】
01
Học giả thời kỳ trước Tần, những người nghiên cứu triết học, lịch sử, văn hóa thời cổ đại.
先秦学者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剧子
jù
剧
zi
子
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【KỊCH】
- Các biến thể:
- 劇, 勮, 𠟵
- Hình thái radical:
- ⿰,居,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簴
岠
鉅
犋
懼
壉
䶙
瞿
飓
距
苣
㞫
到
剂
㓮
㓟
刈
剄
㓧
刂
㓬
創
剈
刚
豹
釘
紌
晇
耺
挹
馂
毙
珜
㰷
恁
绡
京剧
戏剧
剧烈
剧情
剧场
加剧
急剧
话剧
悲剧
剧本
