Bản dịch của từ 剧贼 trong tiếng Việt
剧贼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
剧贼 (Danh từ)
【jù zéi】
01
Tên gọi chỉ kẻ cướp lớn, mạnh bạo; cũng dùng để chỉ kẻ phản loạn có thế lực lớn, mang nghĩa khinh miệt.
大盗,强悍的贼寇。亦用以贬称势力大的反叛者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剧贼
jù
剧
zéi
贼
Các từ liên quan
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【KỊCH】
- Các biến thể:
- 劇, 勮, 𠟵
- Hình thái radical:
- ⿰,居,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簴
岠
鉅
犋
懼
壉
䶙
瞿
飓
距
苣
㞫
到
剂
㓮
㓟
刈
剄
㓧
刂
㓬
創
剈
刚
豹
釘
紌
晇
耺
挹
馂
毙
珜
㰷
恁
绡
京剧
戏剧
剧烈
剧情
剧场
加剧
急剧
话剧
悲剧
剧本
