Bản dịch của từ 剩磁 trong tiếng Việt

剩磁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

剩磁 (Danh từ)

shèng cí
01

Độ từ dư; cảm ứng từ dư; magnetic dư

钢或磁合金等磁性物质在外界磁场消除后保留的磁性永久磁铁的磁化和磁性录音都是剩磁作用的应用

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剩磁

shèng

Các từ liên quan

剩下
剩义
剩余
剩余产品
剩余价值
磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
剩
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẶNG】
Các biến thể:
剰, 賸, 𠟇, 䞉
Hình thái radical:
⿰,乘,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨一一ノフノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép