Bản dịch của từ 副词 trong tiếng Việt

副词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

副词 (Danh từ)

fù cí
01

Phó từ

修饰或限制动词和形容词,表示范围、程度等,而不能修饰或限制名词的词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 副词

副
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
Các biến thể:
㨽, 㽬, 付, 疈, 福, 罷, 𠠦, 𤗚, 𩭺
Hình thái radical:
⿰,畐,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép