Bản dịch của từ 割须换袍 trong tiếng Việt
割须换袍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
割须换袍 (Tính từ)
【gē xū huàn páo】
01
Cạo râu thay áo; chạy trốn nhục nhã
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 割须换袍
gē
割
xū
须
huàn
换
páo
袍
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 㓣, 𠛛, 𠛢, 𠛷, 𧗶
- Hình thái radical:
- ⿰,害,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袼
戈
擱
鴿
䬣
鴚
戨
胳
纥
滒
彁
扢
剸
刬
刴
刵
刈
𠛀
剰
剂
剣
㓝
剨
剜
甁
嵔
堡
湿
𠌤
㑳
裡
鈗
犃
㥜
慅
殗
切割
分割
收割
割舍
割伤
割据
割断
割裂
宰割
阉割
