Bản dịch của từ 劄子 trong tiếng Việt
劄子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
劄子 (Danh từ)
【zhá zǐ】
01
Trát (một loại công văn thời xưa, dùng để tâu lên cấp trên, sau dùng để gửi xuống cấp dưới)
古代一种公文,多用于上奏后来也用于下行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劄子
zhā
劄
zi
子
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁP】
- Các biến thể:
- 剳, 箚, 札
- Hình thái radical:
- ⿰,答,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
查
樝
楂
抯
偧
揸
吒
摣
㪥
飵
咋
觰
箚
甴
札
鍘
牐
䮜
铡
轧
蚻
炸
䄰
軋
剷
剽
㔒
㓚
劌
剣
㔊
劗
劘
劖
剴
判
緒
䞲
誟
膃
熇
孵
榑
鉹
趗
馒
稳
䰛
劄记
劄子
