ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
劓割
Bảng phân tích âm vị 劓
Yì
Hành hạ, tàn sát; làm bị thương nặng đến tàn phế (thường chỉ hành vi gây tổn hại nặng cho người, cổ văn/khá trang trọng)
残害。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yì
劓
gē
割
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép