Bản dịch của từ 劓割 trong tiếng Việt

劓割

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

劓割 (Động từ)

yì gē
01

Hành hạ, tàn sát; làm bị thương nặng đến tàn phế (thường chỉ hành vi gây tổn hại nặng cho người, cổ văn/khá trang trọng)

残害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劓割

Các từ liên quan

劓刖
劓剥
割刀
劓
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
㓷, 𨞳
Hình thái radical:
⿰,鼻,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép