Bản dịch của từ 办公会议 trong tiếng Việt
办公会议
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
办公会议 (Danh từ)
【bàn gōng huì yì】
01
Cuộc họp làm việc giữa các bộ phận để thảo luận và xử lý công việc.
一个部门的有关负责人举行会议讨论并处理事务的工作方式。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 办公会议
bàn
办
gōng
公
huì
会
yì
议
Các từ liên quan
办不到
办东
办严
办买
办事
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
会丧
会串
会事
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 辦
- Hình thái radical:
- ⿻,力,八
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绊
㪵
半
跘
湴
鉡
拌
㚘
姅
靽
怑
秚
劰
勃
㔡
勐
㔔
勱
劜
劧
勭
勳
劽
劺
𠚥
引
扎
巨
㔫
㕚
㓁
长
认
毌
王
亣
办法
举办
办理
办公
办事
创办
承办
开办
主办
包办
