Bản dịch của từ 功位 trong tiếng Việt

功位

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

功位 (Cụm từ)

gōng wèi
01

朝廷依功勋定朝列位次。。汉书.卷三.高后纪:「今欲差次列侯功,以定朝位,臧于高庙,世世勿绝,嗣子各袭其功位。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 功位

gōng

wèi

功
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㓛, 糼, 紅, 㓚
Hình thái radical:
⿰,工,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép