Bản dịch của từ 功课表 trong tiếng Việt

功课表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

功课表 (Danh từ)

gōng kè biǎo
01

Thời khắc biểu; Thời khóa biểu; Bảng phân công bài tập

时间安排课程和作业的表格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 功课表

gōng

biǎo

功
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㓛, 糼, 紅, 㓚
Hình thái radical:
⿰,工,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép