Bản dịch của từ 加枝添叶 trong tiếng Việt

加枝添叶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加枝添叶 (Tính từ)

jiā zhī tiān yè
01

Làm cho cái gì đó thêm phong phú

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加枝添叶

jiā

zhī

tiān

Các từ liên quan

加之
加人
加人一等
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
添丁
添乘
添仓
添传
添倅
叶中
叶书
叶佐
叶候
加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép