Bản dịch của từ 助势 trong tiếng Việt
助势
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
助势 (Danh từ)
【zhù shì】
01
Tiếp sức/tiếp tay làm cho thế lực, khí thế tăng lên; cổ vũ, giúp tăng uy thế (như: “mấy người đứng xem vào cổ vũ, giúp anh ta có thêm can đảm”).
助长声势。。如:「有这么多人在旁助势,他的胆子也大了起来。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giúp tạo khí thế, tiếp sức/tiếp thêm uy lực (như trợ威、助阵); có thể là hành động cổ vũ hoặc sự hỗ trợ mang tính tăng cường tinh thần
亦作「助阵」、「助威」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 助势
zhù
助
shì
势
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỢ】
- Các biến thể:
- 𦔳, 𧴧, 鋤, 𤋰
- Hình thái radical:
- ⿰,且,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フノ
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛀
眝
砫
杼
柷
麆
䐢
㧣
佇
祝
鑄
著
耡
滁
刍
㕏
蜍
㜗
芻
蹰
媰
厨
篨
除
募
㔔
㔜
劵
力
㔙
力
勶
勞
勬
㔓
勤
呆
呏
忻
岊
你
𠖸
里
巫
㳇
㤊
忑
伭
帮助
协助
助理
辅助
借助
赞助
自助
援助
助手
助教
