Bản dịch của từ 努伤 trong tiếng Việt
努伤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǔ | ㄋㄨˇ | n | u | thanh hỏi |
努伤 (Động từ)
【nǔ shāng】
01
Cố gắng dùng sức quá mức khiến bị thương; làm mạnh quá mà tổn thương (như: cố sức cố tỏ ra mạnh mẽ rồi bị đau).
勉强用力而受伤。。如:「小心使力,别逞强努伤了。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 努伤
nǔ
努
shāng
伤
- Bính âm:
- 【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
- Các biến thể:
- 伮, 怒
- Hình thái radical:
- ⿱,奴,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伮
胬
弩
砮
䢪
勋
助
勰
勖
劫
㔥
㔛
劣
㔚
勉
㔙
㔢
极
社
肜
佖
㑆
岙
矶
两
䢌
䌸
㔘
诒
努力
努嘴
努责
惹努
努克
努出
努目
史努比
努比亚
阿伊努
