Bản dịch của từ 劬劳顾复 trong tiếng Việt

劬劳顾复

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

劬劳顾复 (Tính từ)

qú láo gù fù
01

Chăm sóc vất vả; chăm lo cực nhọc; cần cù; chăm chỉ; nỗ lực

勤奋工作,努力回报他人。 这是指在工作或生活中付出努力,以期望得到回报或帮助他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劬劳顾复

láo

劬
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿰,句,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép