ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
劬劳顾复
Bảng phân tích âm vị 劬
Qú
Chăm sóc vất vả; chăm lo cực nhọc; cần cù; chăm chỉ; nỗ lực
勤奋工作,努力回报他人。 这是指在工作或生活中付出努力,以期望得到回报或帮助他人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qú
劬
láo
劳
gù
顾
fù
复
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép