Bản dịch của từ 励行 trong tiếng Việt
励行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
励行 (Động từ)
【lì xíng】
01
Thực hiện nghiêm túc; thi hành, làm cho được (thường có sắc thái thúc giục, kiên quyết) — Hán Việt: Lệ hành/厉行
同“厉行”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nỗ lực thực hành; rèn luyện để có phẩm hạnh tốt (làm cho hành động phù hợp với đạo đức/tiêu chuẩn)
勉力而行;培养良好的品行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 励行
lì
励
xíng
行
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 勵
- Hình thái radical:
- ⿰,厉,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚦
轢
栛
㱹
綟
荔
镉
砺
㧰
䰜
蜧
曞
㔣
加
劦
劬
劭
勓
勯
勸
劢
勉
勆
勞
抜
邶
𠘽
坟
𠅋
狈
䢀
沤
妕
床
忰
狂
鼓励
奖励
激励
励志
勉励
策励
励磁
劝励
惕励
励志哥
