Bản dịch của từ 劳来 trong tiếng Việt
劳来
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
劳来 (Động từ)
【láo lái】
01
慰劳、招延。。汉书.卷八.宣帝纪:「今胶东相成,劳来不怠。」
Ví dụ
02
(Tục ngữ cổ, hay "lao lai") để khiêu khích, cầu xin hoặc gặp khó khăn để đạt được (kể cả màu viết cũ hoặc phương ngữ)
或作「劳徕」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳来
láo
劳
lái
来
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟉
哰
䝁
鐒
蟧
勞
朥
㨓
䲏
醪
䜎
㟹
劵
勨
劶
勑
㔙
勣
㔦
㔓
劬
勘
㔛
勍
㜿
尿
劰
呓
𠖻
佞
况
刜
汮
抈
苏
㡳
勤劳
疲劳
劳驾
劳动
劳动
劳累
劳务
操劳
功劳
犒劳
