Bản dịch của từ 劳生 trong tiếng Việt

劳生

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳生 (Cụm từ)

láo shēng
01

语本庄子.大宗师:「夫大块载我以形,劳我以生,佚我以老,息我以死。」指劳碌辛苦的人生。。唐.骆宾王.与博昌父老书:「虽蒙庄一指,殆先觉于劳生;秦佚三号,讵忘情于恒化。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳生

láo

shēng

劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép