Bản dịch của từ 劳谦 trong tiếng Việt

劳谦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳谦 (Tính từ)

láo qiān
01

Cần cù khiêm nhường; chăm chỉ mà giữ thái độ nhã nhặn, không kiêu ngạo (Hán Việt: lao khiêm)

勤劳谦恭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳谦

láo

qiān

劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép