Bản dịch của từ 劾案 trong tiếng Việt

劾案

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

劾案 (Danh từ)

hé àn
01

Bản cáo trạng, hồ sơ luận tội (thường dùng trong tố tụng hoặc điều tra chính trị)

见“劾按”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劾案

àn

Các từ liên quan

劾奏
劾按
劾捕
劾死
劾治
案临
案举
案事
案件
劾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẶC】
Các biến thể:
勓, 𠛳, 𠜨, 𠡌
Hình thái radical:
⿰,亥,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép