Bản dịch của từ 势能 trong tiếng Việt

势能

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势能 (Danh từ)

shì néng
01

Thế năng; năng lượng tiềm tàng

由物体所处的位置或弹性形变而具有的能水的落差和发条作功的能力都是势能也叫位能

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势能

shì

néng

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép