Bản dịch của từ 勃朗宁 trong tiếng Việt

勃朗宁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

勃朗宁 (Danh từ)

bó lǎng níng
01

Browning (tên người)

可能指著名的英文学者或诗人,勃朗宁夫妇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勃朗宁

lǎng

níng

勃
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
Các biến thể:
㔜, 㪍, 孛, 𢽾, 渤, 𠃱
Hình thái radical:
⿰,孛,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフ丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép