Bản dịch của từ 勋劳 trong tiếng Việt

勋劳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

勋劳 (Danh từ)

xūn láo
01

Huân lao (công lao, đóng góp đối với sự nghiệp)

对事业的贡献

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Công lao to lớn

很高的功劳; 指对国家、人民做出的重大贡献, 立下的特殊的功劳

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勋劳

xūn

láo

Các từ liên quan

勋业
勋伐
勋力
勋勚
勋华
劳主
劳乏
劳事
劳人
勋
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
勛, 勲, 勳, 𠢼
Hình thái radical:
⿰,员,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép