Bản dịch của từ 勍力 trong tiếng Việt
勍力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
勍力 (Danh từ)
【qíng lì】
01
Sức mạnh; khả năng; sức mạnh
能力;力量 指一个人或事物在某种方面的表现或作用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勍力
qíng
勍
lì
力
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
- Các biến thể:
- 𠡽
- Hình thái radical:
- ⿰,京,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯳
晴
擎
情
夝
氰
甠
樈
棾
擏
剠
㔀
勯
勜
㔞
務
加
㔠
力
勆
勅
労
勘
勒
馁
恷
狼
桘
高
䞖
荸
悮
烏
㧸
殊
峿
勍力
勍敌
